
Gia247 Live — Giá vàng trong nước (VND/lượng) và thế giới (USD/oz), cập nhật mỗi 5 phút
SJL1L10
SJC 9999 · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
SJ9999
Nhẫn SJC · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
DOHNL
DOJI Hà Nội · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
DOHCML
DOJI TP.HCM · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
DOJINHTV
Trang sức DOJI · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
BTSJC
Bảo Tín SJC · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
BT9999NTT
Bảo Tín 9999 · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
PQHNVM
PNJ Hà Nội · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
PQHN24NTT
PNJ 24K · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
VNGSJC
VN Gold SJC · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
VIETTINMSJC
Viettin SJC · VND/lượng
Mua vào
Bán ra
XAUUSD
Vàng thế giới (XAU/USD) · USD/oz
Mua vào
Bán ra
| Mã | Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| SJL1L10 | SJC 9999VND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| SJ9999 | Nhẫn SJCVND/lượng | 143.100.0000 | 146.100.0000 |
| DOHNL | DOJI Hà NộiVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| DOHCML | DOJI TP.HCMVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| DOJINHTV | Trang sức DOJIVND/lượng | 144.000.0000 | 148.000.0000 |
| BTSJC | Bảo Tín SJCVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| BT9999NTT | Bảo Tín 9999VND/lượng | 144.000.0000 | 148.000.0000 |
| PQHNVM | PNJ Hà NộiVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| PQHN24NTT | PNJ 24KVND/lượng | 143.600.0000 | 147.000.0000 |
| VNGSJC | VN Gold SJCVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| VIETTINMSJC | Viettin SJCVND/lượng | 143.600.0000 | 146.600.0000 |
| XAUUSD | Vàng thế giới (XAU/USD)USD/oz | 4,366.90-1.60 | —0 |